ESTUN ER8-2000-HW thuộc dòng EWAS Series – là robot hàn 6 trục được thiết kế với tầm với mở rộng 2015 mm và khả năng lắp đặt linh hoạt trên sàn hoặc đảo ngược. Với tải trọng 8 kg, dòng HW mang lại hiệu suất vượt trội cho các ứng dụng hàn yêu cầu phạm vi làm việc lớn và tính linh hoạt cao trong bố trí dây chuyền.
Lắp đặt đa dạng và phạm vi hoạt động rộng
Robot ESTUN ER8-2000-HW được tối ưu để phù hợp với nhiều mô hình nhà xưởng khác nhau. Thiết kế linh hoạt cho phép robot lắp đặt cả trên sàn hoặc trần, giúp tối ưu hóa không gian làm việc và dễ dàng tích hợp vào dây chuyền sản xuất phức tạp. Với tầm với lên đến 2015 mm, robot có khả năng thao tác trên các chi tiết hàn lớn hoặc bố trí máy móc có cấu trúc mở rộng, đáp ứng yêu cầu về độ bao phủ và tốc độ thao tác trong các quy trình hàn công nghiệp hiện đại.
Hiệu suất kỹ thuật ổn định và chính xác
Robot được trang bị hệ truyền động tốc độ cao, trong đó trục J4 đạt 430°/s và trục J5 đạt 400°/s, đảm bảo quá trình hàn diễn ra nhanh, mượt và chính xác. Mô-men xoắn cho phép tại các trục J4, J5 là 15.5 N·m, và J6 là 6.3 N·m, giúp robot duy trì độ ổn định khi thao tác với súng hàn hoặc kẹp. Khi cần bảo trì, robot có thể đưa về tư thế vận chuyển an toàn: J1: 0°, J2: -80°, J3: +80°, J4: 0°, J5: +90°, J6: 0°, giúp thuận tiện cho việc di chuyển và bảo dưỡng định kỳ.
Vận hành đơn giản, Lập trình trực quan

Robot hỗ trợ tối đa cho người dùng và kỹ sư hệ thống:
- Giao diện hiện đại: Hỗ trợ giao diện điều khiển thân thiện với màn hình cảm ứng đa điểm, cho phép người vận hành thiết lập quy trình xếp hàng một cách nhanh chóng.
- Phần mềm Estun Editor: Cung cấp phần mềm lập trình offline, hỗ trợ mô phỏng ảo và viết mã lệnh thông minh, giúp tối ưu quy trình lập trình và rút ngắn thời gian triển khai.
- Tích hợp mở: Cấu trúc lập trình mở, hỗ trợ đa dạng giao thức truyền thông công nghiệp phổ biến (như Ethernet/IP, EtherCAT, Modbus), giúp robot dễ dàng kết nối và làm việc hài hòa trong hệ thống tự động hóa tổng thể (MES/ERP).
Thông số kỹ thuật
|
Model |
ER8-2000-HW (Articulated Robot – 6 trục) |
|
Phạm vi di chuyển (Working Range) |
|
|
Trục J1 |
±170° |
|
Trục J2 |
-100° ~ +155° |
|
Trục J3 |
-160° ~ +86° |
|
Trục J4 |
±150° |
|
Trục J5 |
±135° |
|
Trục J6 |
±210° |
|
Tốc độ tối đa (Maximum Speed) (Note 1) |
|
|
Trục J1 |
180°/s |
|
Trục J2 |
180°/s |
|
Trục J3 |
241°/s |
|
Trục J4 |
430°/s |
|
Trục J5 |
400°/s |
|
Trục J6 |
640°/s |
|
Mô-men quán tính tải cho phép tại cổ tay (Allowable Moment of Inertia) |
|
|
Trục J4 |
0.38 kg·m² |
|
Trục J5 |
0.38 kg·m² |
|
Trục J6 |
0.08 kg·m² |
- Mặt bích

- Mặt ngang




Phạm Như Ngà –
Sản phẩm có độ ổn định cao, phù hợp cho ứng dụng hàn Mig mà tôi đang ứng dụng
Phạm Như Ngà –
Sản phẩm chất lượng tốt