Đặc điểm nổi bật
Phạm vi hoạt động rộng và độ chính xác cao
Robot được trang bị tầm với lên tới 2010 mm, cho phép bao phủ không gian làm việc lớn và giảm thiểu nhu cầu di chuyển chi tiết trong quá trình hàn. Với độ chính xác lặp lại ±0.05 mm, robot đảm bảo các đường hàn luôn đồng đều, ổn định và đạt chất lượng cao trên toàn bộ phạm vi làm việc. Điều này giúp tăng hiệu quả sản xuất, đặc biệt trong các dây chuyền hàn yêu cầu độ chính xác và tốc độ cao.
Hiệu suất trục mạnh mẽ và khả năng chịu tải ổn định
Trục J6 của robot đạt tốc độ tối đa 705°/s, mang lại khả năng vận hành nhanh và mượt trong các chu trình hàn liên tục. Robot có mô-men xoắn cho phép tại các trục J4 và J5 là 17.4 N·m, đồng thời mô-men quán tính tải cho phép tại J4 và J5 đạt 0.46 kg·m², giúp duy trì sự ổn định khi gắn các công cụ hàn hoặc kẹp. Khi cần bảo trì, robot được khuyến nghị đưa về tư thế vận chuyển an toàn gồm: J1: 0°, J2: -50°, J3: +70°, J4: 0°, J5: 0°, J6: 0°, giúp đảm bảo an toàn và thuận tiện trong quá trình thao tác kỹ thuật.
Vận hành đơn giản, Lập trình trực quan

Robot hỗ trợ tối đa cho người dùng và kỹ sư hệ thống:
- Giao diện hiện đại: Hỗ trợ giao diện điều khiển thân thiện với màn hình cảm ứng đa điểm, cho phép người vận hành thiết lập quy trình xếp hàng một cách nhanh chóng.
- Phần mềm Estun Editor: Cung cấp phần mềm lập trình offline, hỗ trợ mô phỏng ảo và viết mã lệnh thông minh, giúp tối ưu quy trình lập trình và rút ngắn thời gian triển khai.
- Tích hợp mở: Cấu trúc lập trình mở, hỗ trợ đa dạng giao thức truyền thông công nghiệp phổ biến (như Ethernet/IP, EtherCAT, Modbus), giúp robot dễ dàng kết nối và làm việc hài hòa trong hệ thống tự động hóa tổng thể (MES/ERP).
Thông số kỹ thuật
|
Mục |
Thông số |
|---|---|
|
Model |
ER8-2000-CW (Articulated Robot – 6 trục) |
|
Phạm vi di chuyển (Working Range) |
|
|
Trục J1 |
±170° |
|
Trục J2 |
-100° ~ +155° |
|
Trục J3 |
-160° ~ +86° |
|
Trục J4 |
±170° |
|
Trục J5 |
±135° |
|
Trục J6 |
±360° |
|
Tốc độ tối đa (Maximum Speed) (Note 1) |
|
|
Trục J1 |
180°/s |
|
Trục J2 |
180°/s |
|
Trục J3 |
242°/s |
|
Trục J4 |
480°/s |
|
Trục J5 |
412°/s |
|
Trục J6 |
705°/s |
|
Mô-men quán tính tải cho phép tại cổ tay (Allowable Moment of Inertia) |
|
|
Trục J4 |
0.46 kg·m² |
|
Trục J5 |
0.46 kg·m² |
|
Trục J6 |
0.08 kg·m² |
- Mặt bích

- Mặt bên




Phạm Như Ngà –
Cảm giác an tâm khi vận hành robot Estun – ổn định và chính xác từng chuyển động.