Robot công nghiệp ESTUN ER20B/10-2010-HI là robot 6 trục thuộc dòng tải nhẹ quán tính cao, được thiết kế cho các ứng dụng yêu cầu tầm với lớn, tải trọng 10kg và độ chính xác cao. Với bán kính làm việc 2010mm, robot phù hợp cho các tác vụ gắp đặt, chăm sóc máy CNC, hàn, xử lý vật liệu và tích hợp trong các dây chuyền tự động hóa hiện đại.
Đặc điểm của Robot 6 trục ESTUN ER20B/10-2010-HI
- Kết nối linh hoạt
Robot hỗ trợ đa dạng giao thức công nghiệp như EtherCAT, Profinet, Ethernet/IP và Modbus-TCP. Qua đó, giúp tích hợp dễ dàng vào nhiều hệ thống khác nhau.
- Hiệu suất điều khiển chính xác
Với độ lặp lại ±0,03mm, ER20B/10-2010-HI đảm bảo khả năng định vị chính xác trong các công việc lắp ráp, gia công, hàn và kiểm tra chất lượng sản phẩm.
- Tải trọng phù hợp với dây chuyền sản xuất
Robot ESTUN ER20B/10-2010-HI có tải trọng đến 12kg, vận hành ổn định trong điều kiện công nghiệp nhờ cấu trúc vững chắc và đạt tiêu chuẩn bảo vệ IP67. Qua đó, đáp ứng các môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
- Phần mềm Estun Editor chuyên dụng
Phần mềm cho phép lập trình nhanh chóng với giao diện trực quan, hỗ trợ mô phỏng 3D, theo dõi trạng thái hoạt động và lập trình quỹ đạo. Đồng thời, tối ưu thời gian cài đặt và kiểm thử.

Ứng dụng Robot 6 trục ESTUN ER20B/10-2010-HI
Robot 6 trục ESTUN ER20B/10-2010-HI là giải pháp tự động hóa linh hoạt và hiệu quả, phù hợp với nhiều ngành công nghiệp nhờ khả năng vận hành chính xác, tốc độ cao và khả năng tích hợp dễ dàng. Dưới đây là các lĩnh vực ứng dụng tiêu biểu của dòng robot này:
Thông số kỹ thuật
| Thông số | ESTUN ER20B/10-2010-HI |
|---|---|
| Model | ER20B/10-2010-HI |
| Số trục | 6 trục |
| Tải trọng tối đa | 10 kg |
| Tầm với | 2010 mm |
| Độ chính xác lặp lại | ±0,03 mm |
| Phạm vi J1 | ±170° |
| Phạm vi J2 | -100° ~ +155° |
| Phạm vi J3 | -160° ~ +86° |
| Phạm vi J4 | ±200° |
| Phạm vi J5 | ±135° |
| Phạm vi J6 | ±360° |
| Tốc độ J1 | 206°/s |
| Tốc độ J2 | 206°/s |
| Tốc độ J3 | 238°/s |
| Tốc độ J4 | 480°/s |
| Tốc độ J5 | 412°/s |
| Tốc độ J6 | 356°/s |
| Trọng lượng robot | 275 kg |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | Cổ tay IP65, thân IP54 |
| Kiểu lắp đặt | Đặt sàn / Treo trần |
| Truyền động | Động cơ Servo AC |
| Nhiệt độ làm việc | 0 ~ 45°C |
| Độ ẩm | 20 ~ 80%RH (không ngưng tụ) |
| Chứng nhận | CE / ETL |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.