Robot công nghiệp ESTUN ER45-2200-BD là robot 6 trục của ESTUN, được thiết kế cho các ứng dụng xử lý vật liệu, chăm sóc máy CNC, hàn, lắp ráp và gia công tự động. Với tải trọng 45kg, tầm với 2205mm và kết cấu cứng vững, robot đáp ứng hiệu quả các dây chuyền sản xuất yêu cầu độ chính xác cao, khả năng vận hành ổn định và làm việc liên tục trong môi trường công nghiệp.
Đặc điểm của Robot ESTUN ER45-2200-BD
- Tải trọng 45kg, phạm vi làm việc rộng
ER45-2200-BD có khả năng mang tải tối đa 45kg cùng tầm với 2205mm, giúp robot xử lý hiệu quả các chi tiết có kích thước và khối lượng lớn trong nhiều ứng dụng công nghiệp.
- Độ chính xác và linh hoạt vượt trội
Với độ chính xác lặp lại ±0,05mm, robot đảm bảo khả năng định vị chính xác trong các tác vụ lắp ráp sản phẩm, cấp phôi, hàn và xử lý vật liệu, góp phần nâng cao chất lượng sản phẩm.
- Kết nối và mở rộng linh hoạt
Robot hỗ trợ các giao thức truyền thông EtherCAT, Modbus TCP, TCP/IP, EtherNet/IP và có thể mở rộng thêm PROFINET, PROFIBUS, CC-Link, dễ dàng tích hợp với PLC, HMI, Vision và hệ thống MES.
- Phần mềm Estun Editor chuyên dụng
Phần mềm cho phép lập trình nhanh chóng với giao diện trực quan, hỗ trợ mô phỏng 3D, theo dõi trạng thái hoạt động và lập trình quỹ đạo. Điều này hỗ trợ kỹ thuật viên vận hành chính xác và hiệu quả.

Ứng dụng Robot 6 trục ESTUN ER45-2200-BD
Robot 6 trục ESTUN ER45-2200-BD là giải pháp tự động hóa linh hoạt và hiệu quả, phù hợp với nhiều ngành công nghiệp nhờ khả năng vận hành chính xác, tốc độ cao và khả năng tích hợp dễ dàng. Dưới đây là các lĩnh vực ứng dụng tiêu biểu của dòng robot này:
Thông số kỹ thuật
| Thông số | ESTUN ER45-2200-BD |
|---|---|
| Mã sản phẩm | ER45-2200-BD |
| Số trục | 6 trục |
| Tải trọng tối đa | 45 kg |
| Tầm với tối đa | 2205 mm |
| Độ chính xác lặp lại | ±0,05 mm |
| Trọng lượng robot | 420 kg |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | Thân IP54, cổ tay IP67 |
| Phương pháp lắp đặt | Đặt sàn / Treo trần |
| Phương thức truyền động | Động cơ Servo AC |
| Điều kiện lắp đặt | Nhiệt độ: 0 ~ 45°CĐộ ẩm: 10 ~ 80%RH (không ngưng tụ)Độ cao: ≤1000mGia tốc rung: ≤4,9m/s² (0,5G)Không có khí ăn mòn |
| Chứng nhận | CE |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.