Robot xếp hàng ESTUN ER150-3200-PR là robot công nghiệp 6 trục của ESTUN chuyên dụng cho các ứng dụng bốc xếp, xử lý vật liệu và tự động hóa trong ngành dập kim loại. Với tải trọng 150kg, tầm với 3200mm cùng kết cấu chịu tải cao, robot giúp tối ưu hóa năng suất, giảm sức lao động và nâng cao hiệu quả vận hành trong các dây chuyền sản xuất quy mô lớn.
Đặc điểm nổi bật ESTUN ER150-3200-PR
Tải trọng lớn, phạm vi làm việc rộng
ER150-3200-PR có khả năng mang tải lên đến 150kg cùng tầm với 3200mm, phù hợp cho các ứng dụng bốc xếp, cấp phôi, xử lý vật liệu và vận chuyển sản phẩm có kích thước lớn trong nhà máy
Kết cấu cứng vững, vận hành ổn định
Robot được thiết kế với độ cứng kết cấu cao, giúp giảm rung động khi làm việc với tải nặng, đảm bảo độ ổn định và tuổi thọ trong điều kiện vận hành liên tục.
An toàn, Chính xác và Đáng tin cậy
ER15-1520-PR tích hợp các tính năng đảm bảo cả về an toàn và chất lượng sản xuất:
- Độ lặp lại ±0,06mm giúp robot định vị chính xác trong các ứng dụng bốc xếp, dập kim loại, cấp phôi và xử lý vật liệu, góp phần nâng cao chất lượng và tính đồng nhất của sản phẩm.
- Cổ tay robot đạt chuẩn IP67, thân robot đạt IP54, cho phép hoạt động ổn định trong môi trường nhiều bụi, dầu và độ ẩm cao của các nhà máy công nghiệp.
Khả năng lập trình và Tích hợp linh hoạt
Robot sử dụng công cụ và giao diện lập trình tiên tiến của ESTUN:
- Giao diện trực quan: Cho phép người dùng dễ dàng thiết lập các quỹ đạo chuyển động phức tạp mà không cần kiến thức lập trình chuyên sâu.
- Phần mềm Estun Editor: Cung cấp môi trường mô phỏng 3D để kiểm tra và tối ưu hóa chương trình xếp hàng trước khi triển khai thực tế, giảm thiểu lỗi và thời gian debug tại hiện trường.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | ER150-3200-PR |
|---|---|
| Model | ER150-3200-PR |
| Loại robot | Robot công nghiệp 6 trục |
| Tải trọng tối đa | 150 kg |
| Tầm với | 3200 mm |
| Độ chính xác lặp lại | ±0,06 mm |
| Phạm vi J1 | ±180° |
| Phạm vi J2 | -60° ~ +80° |
| Phạm vi J3 | -180° ~ +80° |
| Phạm vi J4 | ±200° |
| Phạm vi J5 | ±125° |
| Phạm vi J6 | ±360° |
| Tốc độ J1 | 118°/s |
| Tốc độ J2 | 100°/s |
| Tốc độ J3 | 99°/s |
| Tốc độ J4 | 166°/s |
| Tốc độ J5 | 158°/s |
| Tốc độ J6 | 192°/s |
| Mô-men quán tính J4 | 275 kg·m² |
| Mô-men quán tính J5 | 275 kg·m² |
| Mô-men quán tính J6 | 250 kg·m² |
| Mô-men tải J4 | 1135 N·m |
| Mô-men tải J5 | 1135 N·m |
| Mô-men tải J6 | 570 N·m |
| Trọng lượng robot | 1350 kg |
| Truyền động | Động cơ Servo AC |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | Thân IP54, cổ tay IP67 |
| Kiểu lắp đặt | Đặt sàn |
| Bộ điều khiển | ERC Series |
| Công suất định mức | 8 kW |
| Nguồn cấp | 3 pha AC 380–440V, 50/60Hz |
| Nhiệt độ môi trường | 0 ~ 45°C |
| Độ ẩm | 20 ~ 80%RH (không ngưng tụ) |
| Chứng nhận | CE |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.